doctor of science
Học thuậtThân thiện
A university president presents a Doctor of Science degree to a smiling graduate.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến sỹ khoa học: Một học vị, học hàm hoặc bằng cấp cao nhất trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật, được trao cho người đã có những đóng góp nghiên cứu xuất sắc và đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was awarded a doctor of science for her groundbreaking research in quantum physics. (Bà ấy được trao học vị tiến sỹ khoa học cho nghiên cứu đột phá của mình trong vật lý lượng tử.)
- He holds a doctor of science in computer engineering from a prestigious university. (Ông ấy sở hữu bằng tiến sỹ khoa học về kỹ thuật máy tính từ một trường đại học danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honorary doctor of science": Tiến sỹ khoa học danh dự.
- The university conferred an honorary doctor of science upon the philanthropist for his support of scientific education. (Trường đại học đã phong tặng học vị tiến sỹ khoa học danh dự cho nhà hảo tâm vì sự hỗ trợ của ông cho giáo dục khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- D.Sc.: Viết tắt của "Doctor of Science".
- His official title is John Smith, D.Sc. (Danh xưng chính thức của ông ấy là John Smith, D.Sc.)
- Doctor of Philosophy (Ph.D.): Tiến sỹ triết học (học vị tiến sỹ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả khoa học).
- Doctorate: Học vị tiến sỹ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Scientific doctorate: Học vị tiến sỹ khoa học.
- Higher doctorate: Học vị tiến sỹ cao cấp (trong một số hệ thống, "Doctor of Science" được xem là học vị cao hơn Ph.D.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ học vị này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ học thuật này)
A university president presents a Doctor of Science degree to a smiling graduate.
Noun
- tiến sỹ khoa học